strange person

/streɪnʤ ˈpərsən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "strange person". Phiên âm /streɪnʤ ˈpərsən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "strange person" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “strange person” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish